TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中庸(ちゅうよう)

ちゅうようchūyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG DUNG 中 trung·庸 dung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中庸 nghĩa là trung dung.

Nghĩa của 中庸

Danh từ

  1. Trung Dung. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle way; (golden) mean; moderation; middle path
  • Danh từ the Doctrine of the Mean (one of the Four Books)

Câu hỏi thường gặp

中庸 nghĩa là gì?

中庸 (danh từ) nghĩa là trung dung.

中庸 đọc là gì?

中庸 đọc là ちゅうよう (romaji: chūyō).

Âm Hán Việt của 中庸 là gì?

Âm Hán Việt của 中庸 là "trung dung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.