中世
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中世 nghĩa là trung cổ, trung đại.
Nghĩa của 中世
Danh từ riêng
- Trung cổ, trung đại.
Câu ví dụ với 中世
- 私は中世史を専攻している。 Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Middle Ages (in Japan esp. the Kamakura and Muromachi periods); medieval times; mediaeval times
Câu hỏi thường gặp
中世 nghĩa là gì?
中世 (danh từ riêng) nghĩa là trung cổ, trung đại.
中世 đọc là gì?
中世 đọc là ちゅうせい (romaji: chūsei).
Âm Hán Việt của 中世 là gì?
Âm Hán Việt của 中世 là "trung thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.