TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中流(ちゅうりゅう)

từ thông dụng
ちゅうりゅうchūryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG LƯU 中 trung·流 lưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中流 nghĩa là trung lưu.

Nghĩa của 中流

Danh từ

  1. Trung lưu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mid-stream; middle course
  • Danh từ middle class

Câu hỏi thường gặp

中流 nghĩa là gì?

中流 (danh từ) nghĩa là trung lưu.

中流 đọc là gì?

中流 đọc là ちゅうりゅう (romaji: chūryū).

Âm Hán Việt của 中流 là gì?

Âm Hán Việt của 中流 là "trung lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.