通
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 通
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ authority; expert; connoisseur; well-informed person
- Trợ số từ counter for messages, letters, notes, documents, etc.
- Danh từ understanding (esp. of male-female relations); tact; insight
- Danh từ supernatural powers; magical powers
Từ ghép có 通
- 通り — Đường, đường phố, phố.
- 普通 — Thường, bình thường, phổ thông, thông thường.
- 通る — Đi qua, chạy qua.
- 通う — Đi lại thường xuyên, đi học, đi làm (学校に通う — đi học)
- 交通 — Giao thông, sự giao thông.
- 通り抜ける — Đi qua.
- 通り — Đường, đường phố, phố.
- 共通 — Chung.
- 通過 — Đi qua.
- 通常 — Thông thường, bình thường.
- 通知 — Thông tri.
- 通訳 — Thông dịch.
- 通貨 — Tiền tệ, ngoại tệ.
- 通信 — Thông tin, truyền thông.
- 通例 — Thông lệ.
- 通路 — Đường mòn, lối đi.
- 通報 — Thông báo.
- 流通 — Lưu thông.
- 通話 — Gọi điện thoại.
- 意思疎通 — Truyền thông.
- 通告 — Thông cáo.
- 通信員 — Thông tín viên, phóng viên.
- 通信社 — Hãng thông tấn, hãng tin.
- 姦通 — Ngoại tình.
- 通俗 — Thông tục.
- 私通 — Ngoại tình.
- 密通 — Ngoại tình.
- 通過点 — Tọa độ điểm.
- 通学カバン — Cặp sách.
- 通勤ラッシュ — Giờ cao điểm.