通り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
通り nghĩa là đường, đường phố, phố.
Nghĩa của 通り
Danh từ
- Đường, đường phố, phố.
Từ ghép có 通り
Câu ví dụ với 通り
- 今、通りには全く雪がない。 Bây giờ ngoài đường không còn tuyết nữa.Tatoeba #172206
- トムは通りを横切った。 Tom sang đường.Tatoeba #199856
- 彼女は通りを横断中に車にはねられた。 Cô ấy đang sang đường thì bị ô tô đâm.Tatoeba #87824
- その列車はいつも時刻通りだ。 Chiếc xe lửa này luôn luôn đúng giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206196
- ここは何という通りですか。 Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224327
- ここで通りを渡るのは危険です。 Băng qua đường ở đây rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224537
- 通りに人がたくさん集まっている。 Có một đám đông trên đường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125642
- 私の店は町の主要な通りにあります。 Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street; road; avenue; thoroughfare
- Danh từ traffic; coming and going
- Danh từ flow (of water, air, etc.); passage; running
- Danh từ transmission (of sound); reach (of voice)
- Danh từ reputation; favor; favour; popularity
- Danh từ understanding; comprehension; comprehensibility; clarity
- Danh từ the same way (as); as (follows, stated, expected, etc.)
- Trợ số từ counter for sets of things
- Trợ số từ counter for methods, ways, kinds, etc.
Câu hỏi thường gặp
通り nghĩa là gì?
通り (danh từ) nghĩa là đường, đường phố, phố.
通り đọc là gì?
通り đọc là とおり (romaji: tōri).