流通
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流通 nghĩa là lưu thông.
Nghĩa của 流通
Danh từ
- Lưu thông. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circulation (of money, goods, etc.); distribution
- Danh từ circulation (of air, water, etc.); ventilation; flow
Câu hỏi thường gặp
流通 nghĩa là gì?
流通 (danh từ) nghĩa là lưu thông.
流通 đọc là gì?
流通 đọc là りゅうつう (romaji: ryūtsū).
Âm Hán Việt của 流通 là gì?
Âm Hán Việt của 流通 là "lưu thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.