TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流通(りゅうつう)

JLPT N1 từ thông dụng
りゅうつうryūtsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THÔNG 流 lưu·通 thông

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

流通 nghĩa là lưu thông.

Nghĩa của 流通

Danh từ

  1. Lưu thông. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circulation (of money, goods, etc.); distribution
  • Danh từ circulation (of air, water, etc.); ventilation; flow

Câu hỏi thường gặp

流通 nghĩa là gì?

流通 (danh từ) nghĩa là lưu thông.

流通 đọc là gì?

流通 đọc là りゅうつう (romaji: ryūtsū).

Âm Hán Việt của 流通 là gì?

Âm Hán Việt của 流通 là "lưu thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.