Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通俗 nghĩa là thông tục.
Nghĩa của 通俗
Tính từ đuôi na
Thông tục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na popular; common
Câu hỏi thường gặp
通俗 nghĩa là gì?
通俗 (tính từ đuôi na) nghĩa là thông tục.
通俗 đọc là gì?
通俗 đọc là つうぞく (romaji: tsūzoku).
Âm Hán Việt của 通俗 là gì?
Âm Hán Việt của 通俗 là "thông tục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.