通る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
通る nghĩa là đi qua, chạy qua, đỗ, thông qua.
Nghĩa của 通る
Động từ
- Đi qua, chạy qua.
- Đỗ, thông qua (kỳ thi, đề án)
Cách viết khác: 透る, 徹る
Cách chia của 通る
| Thể lịch sự (ます) | 通ります |
| Thể て | 通って |
| Quá khứ (た) | 通った |
| Phủ định (ない) | 通らない |
| Khả năng | 通れる |
| Ý chí (よう) | 通ろう |
| Điều kiện (ば) | 通れば |
| Bị động | 通られる |
| Sai khiến | 通らせる |
| Mệnh lệnh | 通れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 通る
- 自動車は角をすれすれに通った。 Chiếc ô tô đâm sượt qua góc.Tatoeba #150039
- この道はあまり車が通らないんだ。 Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220311
- 試験に通るように一生懸命勉強しなさい。 Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151103
- その案は通った。 Đề xuất đó đã được thông qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go by; to go past; to go along; to travel along; to pass through
- Động từ to run (between; of a rail service, bus route, etc.); to operate (between); to connect
- Động từ to go indoors; to go into a room; to be admitted; to be shown in; to be ushered in
- Động từ to penetrate; to pierce; to skewer; to go through; to come through
- Động từ to permeate; to soak into; to spread throughout
- Động từ to carry (e.g. of a voice); to reach far
- Động từ to be passed on (e.g. of a customer's order to the kitchen); to be relayed; to be conveyed
- Động từ to pass (a test, a bill in the House, etc.); to be approved; to be accepted
- Động từ to go by (a name); to be known as; to be accepted as; to have a reputation for
- Động từ to be coherent; to be logical; to be reasonable; to be comprehensible; to be understandable
- Động từ to get across (e.g. of one's point); to be understood
- Động từ to pass for; to come across as; to seem like
Câu hỏi thường gặp
通る nghĩa là gì?
通る (động từ) nghĩa là đi qua, chạy qua, đỗ, thông qua.
通る đọc là gì?
通る đọc là とおる (romaji: tōru).