TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(とお)る

JLPT N4 từ thông dụng
とおるtōru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

通る nghĩa là đi qua, chạy qua, đỗ, thông qua.

Nghĩa của 通る

Động từ

  1. Đi qua, chạy qua.
  2. Đỗ, thông qua (kỳ thi, đề án)

Cách viết khác: 透る, 徹る

Cách chia của 通る

Thể lịch sự (ます)通ります
Thể て通って
Quá khứ (た)通った
Phủ định (ない)通らない
Khả năng通れる
Ý chí (よう)通ろう
Điều kiện (ば)通れば
Bị động通られる
Sai khiến通らせる
Mệnh lệnh通れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 通る

  • 自動車は角をすれすれに通った。 Chiếc ô tô đâm sượt qua góc.Tatoeba #150039
  • この道はあまり車が通らないんだ。 Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220311
  • 試験に通るように一生懸命勉強しなさい。 Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151103
  • その案は通った。 Đề xuất đó đã được thông qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go by; to go past; to go along; to travel along; to pass through
  • Động từ to run (between; of a rail service, bus route, etc.); to operate (between); to connect
  • Động từ to go indoors; to go into a room; to be admitted; to be shown in; to be ushered in
  • Động từ to penetrate; to pierce; to skewer; to go through; to come through
  • Động từ to permeate; to soak into; to spread throughout
  • Động từ to carry (e.g. of a voice); to reach far
  • Động từ to be passed on (e.g. of a customer's order to the kitchen); to be relayed; to be conveyed
  • Động từ to pass (a test, a bill in the House, etc.); to be approved; to be accepted
  • Động từ to go by (a name); to be known as; to be accepted as; to have a reputation for
  • Động từ to be coherent; to be logical; to be reasonable; to be comprehensible; to be understandable
  • Động từ to get across (e.g. of one's point); to be understood
  • Động từ to pass for; to come across as; to seem like

Câu hỏi thường gặp

通る nghĩa là gì?

通る (động từ) nghĩa là đi qua, chạy qua, đỗ, thông qua.

通る đọc là gì?

通る đọc là とおる (romaji: tōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.