共通
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cộng thông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
共通 nghĩa là chung.
Nghĩa của 共通
Danh từ
- Chung.
Câu ví dụ với 共通
- 英語は世界共通語のようなものだ。 Tiếng Anh cứ như thể là ngôn ngữ chung của thế giới.Tatoeba #1168426
- 二人の首相は何一つ共通点がなかった。 Hai vị thủ tướng không có điểm chung nào cả.Tatoeba #123103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common; shared; mutual
- Khác to be common (to); to be shared (by)
- Hậu tố -wide
Câu hỏi thường gặp
共通 nghĩa là gì?
共通 (danh từ) nghĩa là chung.
共通 đọc là gì?
共通 đọc là きょうつう (romaji: kyōtsū).
Âm Hán Việt của 共通 là gì?
Âm Hán Việt của 共通 là "cộng thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.