TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通貨(つうか)

JLPT N2 từ thông dụng
つうかtsūka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG HOÁ 通 thông·貨 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

通貨 nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ.

Nghĩa của 通貨

Danh từ

  1. Tiền tệ, ngoại tệ.

Từ ghép có 通貨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ currency

Câu hỏi thường gặp

通貨 nghĩa là gì?

通貨 (danh từ) nghĩa là tiền tệ, ngoại tệ.

通貨 đọc là gì?

通貨 đọc là つうか (romaji: tsūka).

Âm Hán Việt của 通貨 là gì?

Âm Hán Việt của 通貨 là "thông hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.