TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通勤(つうきん)ラッシュ

つうきんラッシュtsūkinrasshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·勤 cần

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

通勤ラッシュ nghĩa là giờ cao điểm.

Nghĩa của 通勤ラッシュ

Danh từ

  1. Giờ cao điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commuter rush; rush hour

Câu hỏi thường gặp

通勤ラッシュ nghĩa là gì?

通勤ラッシュ (danh từ) nghĩa là giờ cao điểm.

通勤ラッシュ đọc là gì?

通勤ラッシュ đọc là つうきんラッシュ (romaji: tsūkinrasshu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.