TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通信員(つうしんいん)

つうしんいんtsūshin'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG TÍN VIÊN 通 thông·信 tín·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông tín viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通信員 nghĩa là thông tín viên, phóng viên.

Nghĩa của 通信員

Danh từ

  1. Thông tín viên, phóng viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correspondent; reporter

Câu hỏi thường gặp

通信員 nghĩa là gì?

通信員 (danh từ) nghĩa là thông tín viên, phóng viên.

通信員 đọc là gì?

通信員 đọc là つうしんいん (romaji: tsūshin'in).

Âm Hán Việt của 通信員 là gì?

Âm Hán Việt của 通信員 là "thông tín viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.