通常
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通常 nghĩa là thông thường, bình thường.
Nghĩa của 通常
Danh từ
- Thông thường, bình thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 通常
- 明日は運動会の予行演習につき、通常の授業はありません。 Do ngày mai có buổi diễn tập cho hội thao, nên là ngày mai không có giờ học như mọi khi.Tatoeba #459035
- 私は通常8時に起きる。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477207
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ usual; ordinary; normal; regular; general
Câu hỏi thường gặp
通常 nghĩa là gì?
通常 (danh từ) nghĩa là thông thường, bình thường.
通常 đọc là gì?
通常 đọc là つうじょう (romaji: tsūjō).
Âm Hán Việt của 通常 là gì?
Âm Hán Việt của 通常 là "thông thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.