通う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
通う nghĩa là đi lại thường xuyên, đi học, đi làm, tham gia.
Nghĩa của 通う
Động từ
- Đi lại thường xuyên, đi học, đi làm (学校に通う — đi học)
- Tham gia.
Cách chia của 通う
| Thể lịch sự (ます) | 通います |
| Thể て | 通って |
| Quá khứ (た) | 通った |
| Phủ định (ない) | 通わない |
| Khả năng | 通える |
| Ý chí (よう) | 通おう |
| Điều kiện (ば) | 通えば |
| Bị động | 通われる |
| Sai khiến | 通わせる |
| Mệnh lệnh | 通え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 通う
- 私たちはバスで学校へ通う。 Chúng tôi đi xe buýt đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166245
- 私は歩いて学校に通う。 Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go to and from (a place); to go back and forth between; to run between (e.g. bus, train, etc.); to ply between
- Động từ to go to (school, work, etc.); to attend; to commute; to frequent
- Động từ to circulate (e.g. blood, electricity); to be communicated (e.g. thought)
- Động từ to resemble
Câu hỏi thường gặp
通う nghĩa là gì?
通う (động từ) nghĩa là đi lại thường xuyên, đi học, đi làm, tham gia.
通う đọc là gì?
通う đọc là かよう (romaji: kayou).