TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

密通(みっつう)

みっつうmittsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT THÔNG 密 mật·通 thông

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật thông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

密通 nghĩa là ngoại tình.

Nghĩa của 密通

Danh từ

  1. Ngoại tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adultery; illicit intercourse
  • Danh từ secret communication (e.g. with the enemy)

Câu hỏi thường gặp

密通 nghĩa là gì?

密通 (danh từ) nghĩa là ngoại tình.

密通 đọc là gì?

密通 đọc là みっつう (romaji: mittsū).

Âm Hán Việt của 密通 là gì?

Âm Hán Việt của 密通 là "mật thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.