TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通話(つうわ)

từ thông dụng
つうわtsūwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG THOẠI 通 thông·話 thoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

通話 nghĩa là gọi điện thoại.

Nghĩa của 通話

Danh từ

  1. Gọi điện thoại.

Từ ghép có 通話

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone call; speaking over the telephone; (Internet) voice call; videoconference call
  • Trợ số từ counter for telephone calls of a set duration

Câu hỏi thường gặp

通話 nghĩa là gì?

通話 (danh từ) nghĩa là gọi điện thoại.

通話 đọc là gì?

通話 đọc là つうわ (romaji: tsūwa).

Âm Hán Việt của 通話 là gì?

Âm Hán Việt của 通話 là "thông thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.