通話
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông thoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
通話 nghĩa là gọi điện thoại.
Nghĩa của 通話
Danh từ
- Gọi điện thoại.
Từ ghép có 通話
- 普通話 — Phổ thông thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone call; speaking over the telephone; (Internet) voice call; videoconference call
- Trợ số từ counter for telephone calls of a set duration
Câu hỏi thường gặp
通話 nghĩa là gì?
通話 (danh từ) nghĩa là gọi điện thoại.
通話 đọc là gì?
通話 đọc là つうわ (romaji: tsūwa).
Âm Hán Việt của 通話 là gì?
Âm Hán Việt của 通話 là "thông thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.