TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通告(つうこく)

từ thông dụng
つうこくtsūkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG CÁO 通 thông·告 cáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通告 nghĩa là thông cáo.

Nghĩa của 通告

Danh từ

  1. Thông cáo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 通告

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcement; notice

Câu hỏi thường gặp

通告 nghĩa là gì?

通告 (danh từ) nghĩa là thông cáo.

通告 đọc là gì?

通告 đọc là つうこく (romaji: tsūkoku).

Âm Hán Việt của 通告 là gì?

Âm Hán Việt của 通告 là "thông cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.