TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通知(つうち)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つうちtsūchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG TRI 通 thông·知 tri

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông tri” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通知 nghĩa là thông tri.

Nghĩa của 通知

Danh từ

  1. Thông tri. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 通知

  • アプリから通知きてなかった? Chẳng phải là có thông báo trên ứng dụng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11054344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notice; notification; report; posting
  • Danh từ notification (on a smartphone, PC, etc.)

Câu hỏi thường gặp

通知 nghĩa là gì?

通知 (danh từ) nghĩa là thông tri.

通知 đọc là gì?

通知 đọc là つうち (romaji: tsūchi).

Âm Hán Việt của 通知 là gì?

Âm Hán Việt của 通知 là "thông tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.