通知
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông tri” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通知 nghĩa là thông tri.
Nghĩa của 通知
Danh từ
- Thông tri. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 通知
- アプリから通知きてなかった? Chẳng phải là có thông báo trên ứng dụng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11054344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notice; notification; report; posting
- Danh từ notification (on a smartphone, PC, etc.)
Câu hỏi thường gặp
通知 nghĩa là gì?
通知 (danh từ) nghĩa là thông tri.
通知 đọc là gì?
通知 đọc là つうち (romaji: tsūchi).
Âm Hán Việt của 通知 là gì?
Âm Hán Việt của 通知 là "thông tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.