通報
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通報 nghĩa là thông báo.
Nghĩa của 通報
Danh từ
- Thông báo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 通報
- トムは直ちに911番通報した。 Tom ngay lập tức gọi số 911. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8647240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ report; notification; tip; bulletin
- Danh từ message (in information and communication theory)
Câu hỏi thường gặp
通報 nghĩa là gì?
通報 (danh từ) nghĩa là thông báo.
通報 đọc là gì?
通報 đọc là つうほう (romaji: tsūhō).
Âm Hán Việt của 通報 là gì?
Âm Hán Việt của 通報 là "thông báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.