交通
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
交通 nghĩa là giao thông, sự giao thông.
Nghĩa của 交通
Danh từ
- Giao thông, sự giao thông. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 交通
Câu ví dụ với 交通
- がけくずれで交通は遮断された。 Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.Tatoeba #226428
- 大雪で交通が途絶えた。 Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.Tatoeba #137433
- 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic; transportation
- Danh từ communication; exchange (of ideas, etc.)
- Danh từ intercourse
Câu hỏi thường gặp
交通 nghĩa là gì?
交通 (danh từ) nghĩa là giao thông, sự giao thông.
交通 đọc là gì?
交通 đọc là こうつう (romaji: kōtsū).
Âm Hán Việt của 交通 là gì?
Âm Hán Việt của 交通 là "giao thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.