TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通(とお)り抜(ぬ)ける

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とおりぬけるtōrinukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

通り抜ける nghĩa là đi qua.

Nghĩa của 通り抜ける

Động từ

  1. Đi qua.

Cách viết khác: 通りぬける

Cách chia của 通り抜ける

Thể lịch sự (ます)通り抜けます
Thể て通り抜けて
Quá khứ (た)通り抜けた
Phủ định (ない)通り抜けない
Khả năng通り抜けられる
Ý chí (よう)通り抜けよう
Điều kiện (ば)通り抜ければ
Bị động通り抜けられる
Sai khiến通り抜けさせる
Mệnh lệnh通り抜けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 通り抜ける

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
  • 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go through; to pass through; to get through; to cut across

Câu hỏi thường gặp

通り抜ける nghĩa là gì?

通り抜ける (động từ) nghĩa là đi qua.

通り抜ける đọc là gì?

通り抜ける đọc là とおりぬける (romaji: tōrinukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.