通り抜ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
通り抜ける nghĩa là đi qua.
Nghĩa của 通り抜ける
Động từ
- Đi qua.
Cách viết khác: 通りぬける
Cách chia của 通り抜ける
| Thể lịch sự (ます) | 通り抜けます |
| Thể て | 通り抜けて |
| Quá khứ (た) | 通り抜けた |
| Phủ định (ない) | 通り抜けない |
| Khả năng | 通り抜けられる |
| Ý chí (よう) | 通り抜けよう |
| Điều kiện (ば) | 通り抜ければ |
| Bị động | 通り抜けられる |
| Sai khiến | 通り抜けさせる |
| Mệnh lệnh | 通り抜けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 通り抜ける
- 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
- 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go through; to pass through; to get through; to cut across
Câu hỏi thường gặp
通り抜ける nghĩa là gì?
通り抜ける (động từ) nghĩa là đi qua.
通り抜ける đọc là gì?
通り抜ける đọc là とおりぬける (romaji: tōrinukeru).