Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
通学カバン nghĩa là cặp sách.
Nghĩa của 通学カバン
Danh từ
Cặp sách.
Cách viết khác: 通学かばん, 通学鞄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ school bag; school satchel
Câu hỏi thường gặp
通学カバン nghĩa là gì?
通学カバン (danh từ) nghĩa là cặp sách.
通学カバン đọc là gì?
通学カバン đọc là つうがくかばん (romaji: tsūgakukaban).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.