TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通過点(つうかてん)

つうかてんtsūkaten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·過 quá·点 điểm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

通過点 nghĩa là tọa độ điểm.

Nghĩa của 通過点

Danh từ

  1. Tọa độ điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waypoint (e.g. with a GPS); checkpoint

Câu hỏi thường gặp

通過点 nghĩa là gì?

通過点 (danh từ) nghĩa là tọa độ điểm.

通過点 đọc là gì?

通過点 đọc là つうかてん (romaji: tsūkaten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.