TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

這(は)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はうhau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 這 giá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

這う nghĩa là bò, trườn.

Nghĩa của 這う

Động từ

  1. Bò, trườn.

Cách viết khác: 匍う, 延う

Cách chia của 這う

Thể lịch sự (ます)這います
Thể て這って
Quá khứ (た)這った
Phủ định (ない)這わない
Khả năng這える
Ý chí (よう)這おう
Điều kiện (ば)這えば
Bị động這われる
Sai khiến這わせる
Mệnh lệnh這え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crawl; to creep; to go on all fours
  • Động từ to slither; to wriggle
  • Động từ to trail (of vines, flowers, etc.); to spread; to creep

Câu hỏi thường gặp

這う nghĩa là gì?

這う (động từ) nghĩa là bò, trườn.

這う đọc là gì?

這う đọc là はう (romaji: hau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.