TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通例(つうれい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つうれいtsūrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG LỆ 通 thông·例 lệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通例 nghĩa là thông lệ.

Nghĩa của 通例

Danh từ

  1. Thông lệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ custom; general rule; convention
  • Phó từ usually; generally; normally; as a rule

Câu hỏi thường gặp

通例 nghĩa là gì?

通例 (danh từ) nghĩa là thông lệ.

通例 đọc là gì?

通例 đọc là つうれい (romaji: tsūrei).

Âm Hán Việt của 通例 là gì?

Âm Hán Việt của 通例 là "thông lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.