TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通訳(つうやく)

JLPT N2 từ thông dụng
つうやくtsūyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG DỊCH 通 thông·訳 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

通訳 nghĩa là thông dịch.

Nghĩa của 通訳

Danh từ

  1. Thông dịch. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 通訳

  • 同時通訳 — Phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.

Câu ví dụ với 通訳

  • 私は彼のフランス語を日本語に通訳した。 Tôi thông dịch những lời anh ta nói từ tiếng Pháp sang tiếng Nhật.Tatoeba #154011
  • 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interpretation (i.e. oral translation)
  • Danh từ interpreter

Câu hỏi thường gặp

通訳 nghĩa là gì?

通訳 (danh từ) nghĩa là thông dịch.

通訳 đọc là gì?

通訳 đọc là つうやく (romaji: tsūyaku).

Âm Hán Việt của 通訳 là gì?

Âm Hán Việt của 通訳 là "thông dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.