普通
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
普通 nghĩa là thường, bình thường, phổ thông.
Nghĩa của 普通
Danh từ
- Thường, bình thường, phổ thông, thông thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: フツー
Từ ghép có 普通
Câu ví dụ với 普通
- 彼はごく普通の学生です。 Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.Tatoeba #113850
- 私はふつうバスで学校へいきます。 Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.Tatoeba #159020
- 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.Tatoeba #74641
- 普通6時に目が覚めます。 Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153033
- 私は普通8時に起きます。 Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153042
- 私はふつう歩いて学校へ行きます。 Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159017
- トムは普通10時40分に床に就きます。 Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199822
- 私は紅茶が好きではないので、朝食には普通コーヒーを飲む。 Tôi không thích trà, cho nên tôi thường uống cà phê vào bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ normal; ordinary; regular; usual; common
- Phó từ normally; ordinarily; usually; generally; commonly
- Danh từ local train; train that stops at every station (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
普通 nghĩa là gì?
普通 (danh từ) nghĩa là thường, bình thường, phổ thông.
普通 đọc là gì?
普通 đọc là ふつう (romaji: futsū).
Âm Hán Việt của 普通 là gì?
Âm Hán Việt của 普通 là "phổ thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.