通信
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông tin” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
通信 nghĩa là thông tin, truyền thông.
Nghĩa của 通信
Danh từ
- Thông tin, truyền thông. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 通信
Câu ví dụ với 通信
- この会社は通信部門でよく知られている。 Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correspondence; communication; transmission; news; signal
Câu hỏi thường gặp
通信 nghĩa là gì?
通信 (danh từ) nghĩa là thông tin, truyền thông.
通信 đọc là gì?
通信 đọc là つうしん (romaji: tsūshin).
Âm Hán Việt của 通信 là gì?
Âm Hán Việt của 通信 là "thông tin". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.