通過
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông qua” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
通過 nghĩa là đi qua.
Nghĩa của 通過
Danh từ
- Đi qua.
Từ ghép có 通過
- 通過点 — Tọa độ điểm.
Câu ví dụ với 通過
- 通過した車が私のコートに水をはねかけた。 Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.Tatoeba #125586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passing through (a tunnel, station, town, etc.); passing by (e.g. of a typhoon); transit
- Danh từ passage (of a bill, e.g. through parliament); carriage
- Danh từ passing (an examination, inspection, etc.); clearing; getting through (a preliminary round); qualification
Câu hỏi thường gặp
通過 nghĩa là gì?
通過 (danh từ) nghĩa là đi qua.
通過 đọc là gì?
通過 đọc là つうか (romaji: tsūka).
Âm Hán Việt của 通過 là gì?
Âm Hán Việt của 通過 là "thông qua". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.