TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通過(つうか)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つうかtsūka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG QUA 通 thông·過 qua

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thông qua” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

通過 nghĩa là đi qua.

Nghĩa của 通過

Danh từ

  1. Đi qua.

Từ ghép có 通過

Câu ví dụ với 通過

  • 通過した車が私のコートに水をはねかけた。 Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.Tatoeba #125586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passing through (a tunnel, station, town, etc.); passing by (e.g. of a typhoon); transit
  • Danh từ passage (of a bill, e.g. through parliament); carriage
  • Danh từ passing (an examination, inspection, etc.); clearing; getting through (a preliminary round); qualification

Câu hỏi thường gặp

通過 nghĩa là gì?

通過 (danh từ) nghĩa là đi qua.

通過 đọc là gì?

通過 đọc là つうか (romaji: tsūka).

Âm Hán Việt của 通過 là gì?

Âm Hán Việt của 通過 là "thông qua". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.