Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
意思疎通 nghĩa là truyền thông.
Nghĩa của 意思疎通
Danh từ
Truyền thông.
Cách viết khác: 意志疎通
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (reciprocal) communication; (coming to a) mutual understanding
Câu hỏi thường gặp
意思疎通 nghĩa là gì?
意思疎通 (danh từ) nghĩa là truyền thông.
意思疎通 đọc là gì?
意思疎通 đọc là いしそつう (romaji: ishisotsū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.