TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

通路(つうろ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つうろtsūro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 通 thông·路 lộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

通路 nghĩa là đường mòn, lối đi.

Nghĩa của 通路

Danh từ

  1. Đường mòn, lối đi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passage; pathway; roadway; avenue; aisle

Câu hỏi thường gặp

通路 nghĩa là gì?

通路 (danh từ) nghĩa là đường mòn, lối đi.

通路 đọc là gì?

通路 đọc là つうろ (romaji: tsūro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.