私通
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tư thông” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
私通 nghĩa là ngoại tình.
Nghĩa của 私通
Danh từ
- Ngoại tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illicit love affair; liaison; fornication; adultery
Câu hỏi thường gặp
私通 nghĩa là gì?
私通 (danh từ) nghĩa là ngoại tình.
私通 đọc là gì?
私通 đọc là しつう (romaji: shitsū).
Âm Hán Việt của 私通 là gì?
Âm Hán Việt của 私通 là "tư thông". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.