TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解(かい)

かいkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI 解 giải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 解

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solution (of an equation, inequality, etc.); root (e.g. of a polynomial)
  • Danh từ solution (to a given problem); answer
  • Danh từ explanation; interpretation

Từ ghép có 解

Câu ví dụ với 解

  • 彼が何をするかわからない。 Tôi không biết anh ấy làm gì.Tatoeba #120585
  • 以下の方程式の解を求めよ。 Tìm nghiệm của phương trình sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11648521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.