解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 解
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solution (of an equation, inequality, etc.); root (e.g. of a polynomial)
- Danh từ solution (to a given problem); answer
- Danh từ explanation; interpretation
Từ ghép có 解
- 理解 — Sự hiểu, hiểu.
- 解く — Giải quyết, giải.
- 解決 — Giải quyết, giải pháp.
- 誤解 — Hiểu lầm.
- 解雇 — Sự giải tán.
- 解釈 — Giải thích.
- 見解 — Kiến giải, quan điểm, ý kiến.
- 解放 — Giải phóng, sự giải phóng.
- 解決策 — Giải pháp.
- 解散 — Giải tán.
- 解答 — Đáp án, trả lời.
- 和解 — Hoà giải, hòa giải.
- 了解 — Sự hiểu.
- 解剖 — Giải phẫu, khám nghiệm tử thi.
- 難解 — Huyền diệu.
- 解析 — Giải tích.
- 解剖学 — Giải phẫu học.
- 図解 — Giản đồ, biểu đồ.
- 溶解 — Tan.
- 解像度 — Độ phân giải.
- 解法 — Giải pháp.
- 解脱 — Giải thoát.
- 加水分解 — Sự thuỷ phân.
- 解毒剤 — Chất giải độc.
- 解毒薬 — Chất giải độc.
- 解釈学 — Thông diễn học, thuyên thích học.
- 告解 — Xưng tội.
- 解離性同一性障害 — Rối loạn đa nhân cách.
Câu ví dụ với 解
- 彼が何をするかわからない。 Tôi không biết anh ấy làm gì.Tatoeba #120585
- 以下の方程式の解を求めよ。 Tìm nghiệm của phương trình sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11648521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.