誤解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngộ giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誤解 nghĩa là hiểu lầm.
Nghĩa của 誤解
Danh từ
- Hiểu lầm.
Câu ví dụ với 誤解
- あなたを誤解してしまってごめんなさい。 Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm bạn.Tatoeba #231429
- 誤解され得るものはいずれすべて誤解されるであろう。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.Tatoeba #5146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misunderstanding
Câu hỏi thường gặp
誤解 nghĩa là gì?
誤解 (danh từ) nghĩa là hiểu lầm.
誤解 đọc là gì?
誤解 đọc là ごかい (romaji: gokai).
Âm Hán Việt của 誤解 là gì?
Âm Hán Việt của 誤解 là "ngộ giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.