TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誤解(ごかい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ごかいgokai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỘ GIẢI 誤 ngộ·解 giải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngộ giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

誤解 nghĩa là hiểu lầm.

Nghĩa của 誤解

Danh từ

  1. Hiểu lầm.

Câu ví dụ với 誤解

  • あなたを誤解してしまってごめんなさい。 Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm bạn.Tatoeba #231429
  • 誤解され得るものはいずれすべて誤解されるであろう。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.Tatoeba #5146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misunderstanding

Câu hỏi thường gặp

誤解 nghĩa là gì?

誤解 (danh từ) nghĩa là hiểu lầm.

誤解 đọc là gì?

誤解 đọc là ごかい (romaji: gokai).

Âm Hán Việt của 誤解 là gì?

Âm Hán Việt của 誤解 là "ngộ giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.