TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解析(かいせき)

từ thông dụng
かいせきkaiseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI TÍCH 解 giải·析 tích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解析 nghĩa là giải tích.

Nghĩa của 解析

Danh từ

  1. Giải tích. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 解折

Từ ghép có 解析

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analysis; analytical study
  • Danh từ parsing; parse

Câu hỏi thường gặp

解析 nghĩa là gì?

解析 (danh từ) nghĩa là giải tích.

解析 đọc là gì?

解析 đọc là かいせき (romaji: kaiseki).

Âm Hán Việt của 解析 là gì?

Âm Hán Việt của 解析 là "giải tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.