TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和解(わかい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
わかいwakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA GIẢI 和 hòa·解 giải

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

和解 nghĩa là hoà giải, hòa giải.

Nghĩa của 和解

Danh từ

  1. Hoà giải, hòa giải.

Cách viết khác: わげ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconciliation; amicable settlement; accommodation; compromise; mediation
  • Danh từ court-mediated settlement
  • Danh từ translation of a foreign language into Japanese (cổ)

Câu hỏi thường gặp

和解 nghĩa là gì?

和解 (danh từ) nghĩa là hoà giải, hòa giải.

和解 đọc là gì?

和解 đọc là わかい (romaji: wakai).

Âm Hán Việt của 和解 là gì?

Âm Hán Việt của 和解 là "hòa giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.