和解
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hòa giải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
和解 nghĩa là hoà giải, hòa giải.
Nghĩa của 和解
Danh từ
- Hoà giải, hòa giải.
Cách viết khác: わげ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reconciliation; amicable settlement; accommodation; compromise; mediation
- Danh từ court-mediated settlement
- Danh từ translation of a foreign language into Japanese (cổ)
Câu hỏi thường gặp
和解 nghĩa là gì?
和解 (danh từ) nghĩa là hoà giải, hòa giải.
和解 đọc là gì?
和解 đọc là わかい (romaji: wakai).
Âm Hán Việt của 和解 là gì?
Âm Hán Việt của 和解 là "hòa giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.