溶解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
溶解 nghĩa là tan.
Nghĩa của 溶解
Danh từ
- Tan.
Cách viết khác: 熔解, 鎔解
Câu ví dụ với 溶解
- 空気中の酸素は水に溶解する。 Oxy trong không khí tan trong nước.Tatoeba #236796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissolution; dissolving; solution (e.g. chemical)
- Danh từ melting; liquefying; fusion
Câu hỏi thường gặp
溶解 nghĩa là gì?
溶解 (danh từ) nghĩa là tan.
溶解 đọc là gì?
溶解 đọc là ようかい (romaji: yōkai).
Âm Hán Việt của 溶解 là gì?
Âm Hán Việt của 溶解 là "dung giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.