TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解(と)く

JLPT N3 từ thông dụng
とくtoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 解 giải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

解く nghĩa là giải quyết, giải.

Nghĩa của 解く

Động từ

  1. Giải quyết, giải.

Cách viết khác: 梳く

Cách chia của 解く

Thể lịch sự (ます)解きます
Thể て解いて
Quá khứ (た)解いた
Phủ định (ない)解かない
Khả năng解ける
Ý chí (よう)解こう
Điều kiện (ば)解けば
Bị động解かれる
Sai khiến解かせる
Mệnh lệnh解け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 解く

Câu ví dụ với 解く

  • 私はその問題を自分でとくことができます。 Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.Tatoeba #159810
  • その問題を解くのは私には簡単だ。 Quá dễ để tôi giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to untie; to unfasten; to unwrap; to undo; to unbind
  • Động từ to unsew; to unstitch
  • Động từ to solve; to work out; to answer
  • Động từ to dispel (misunderstanding, etc.); to clear up; to remove (suspicion); to appease
  • Động từ to dissolve (a contract); to cancel; to remove (a prohibition); to lift (a ban); to raise (a siege)
  • Động từ to release (from duty); to relieve; to dismiss
  • Động từ to comb (out); to card; to untangle (hair)

Câu hỏi thường gặp

解く nghĩa là gì?

解く (động từ) nghĩa là giải quyết, giải.

解く đọc là gì?

解く đọc là とく (romaji: toku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.