Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thoát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解脱 nghĩa là giải thoát.
Nghĩa của 解脱
Danh từ
Giải thoát. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ liberation from earthly desires and the woes of man; deliverance of one's soul; moksha; mukti; vimukti
Câu hỏi thường gặp
解脱 nghĩa là gì?
解脱 (danh từ) nghĩa là giải thoát.
解脱 đọc là gì?
解脱 đọc là げだつ (romaji: gedatsu).
Âm Hán Việt của 解脱 là gì?
Âm Hán Việt của 解脱 là "giải thoát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.