解決策
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải quyết sách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
解決策 nghĩa là giải pháp.
Nghĩa của 解決策
Danh từ
- Giải pháp.
Câu ví dụ với 解決策
- 彼は何か解決策を提案しましたか。 Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109460
- 彼は何らかの解決策を提案しましたか。 Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solution; solution strategy
Câu hỏi thường gặp
解決策 nghĩa là gì?
解決策 (danh từ) nghĩa là giải pháp.
解決策 đọc là gì?
解決策 đọc là かいけつさく (romaji: kaiketsusaku).
Âm Hán Việt của 解決策 là gì?
Âm Hán Việt của 解決策 là "giải quyết sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.