難解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nan giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
難解 nghĩa là huyền diệu.
Nghĩa của 難解
Tính từ đuôi na
- Huyền diệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na difficult to understand; unintelligible; abstruse
Câu hỏi thường gặp
難解 nghĩa là gì?
難解 (tính từ đuôi na) nghĩa là huyền diệu.
難解 đọc là gì?
難解 đọc là なんかい (romaji: nankai).
Âm Hán Việt của 難解 là gì?
Âm Hán Việt của 難解 là "nan giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.