TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

難解(なんかい)

từ thông dụng
なんかいnankai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAN GIẢI 難 nan·解 giải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nan giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

難解 nghĩa là huyền diệu.

Nghĩa của 難解

Tính từ đuôi na

  1. Huyền diệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na difficult to understand; unintelligible; abstruse

Câu hỏi thường gặp

難解 nghĩa là gì?

難解 (tính từ đuôi na) nghĩa là huyền diệu.

難解 đọc là gì?

難解 đọc là なんかい (romaji: nankai).

Âm Hán Việt của 難解 là gì?

Âm Hán Việt của 難解 là "nan giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.