TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

加水分解(かすいぶんかい)

かすいぶんかいkasuibunkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 加 gia·水 thủy·分 phân·解 giải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

加水分解 nghĩa là sự thuỷ phân.

Nghĩa của 加水分解

Danh từ

  1. Sự thuỷ phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrolysis

Câu hỏi thường gặp

加水分解 nghĩa là gì?

加水分解 (danh từ) nghĩa là sự thuỷ phân.

加水分解 đọc là gì?

加水分解 đọc là かすいぶんかい (romaji: kasuibunkai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.