解釈学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải thích học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
解釈学 nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.
Nghĩa của 解釈学
Danh từ
- Thông diễn học, thuyên thích học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hermeneutics
Câu hỏi thường gặp
解釈学 nghĩa là gì?
解釈学 (danh từ) nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.
解釈学 đọc là gì?
解釈学 đọc là かいしゃくがく (romaji: kaishakugaku).
Âm Hán Việt của 解釈学 là gì?
Âm Hán Việt của 解釈学 là "giải thích học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.