TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解釈学(かいしゃくがく)

かいしゃくがくkaishakugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI THÍCH HỌC 解 giải·釈 thích·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải thích học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

解釈学 nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.

Nghĩa của 解釈学

Danh từ

  1. Thông diễn học, thuyên thích học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermeneutics

Câu hỏi thường gặp

解釈学 nghĩa là gì?

解釈学 (danh từ) nghĩa là thông diễn học, thuyên thích học.

解釈学 đọc là gì?

解釈学 đọc là かいしゃくがく (romaji: kaishakugaku).

Âm Hán Việt của 解釈学 là gì?

Âm Hán Việt của 解釈学 là "giải thích học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.