TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解雇(かいこ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かいこkaiko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 解 giải·雇 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

解雇 nghĩa là sự giải tán.

Nghĩa của 解雇

Danh từ

  1. Sự giải tán.

Câu ví dụ với 解雇

  • 解雇された。 Chúng ta bị sa thải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13011278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dismissal (of an employee); discharge; firing; layoff

Câu hỏi thường gặp

解雇 nghĩa là gì?

解雇 (danh từ) nghĩa là sự giải tán.

解雇 đọc là gì?

解雇 đọc là かいこ (romaji: kaiko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.