解決
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解決 nghĩa là giải quyết, giải pháp.
Nghĩa của 解決
Danh từ
- Giải quyết, giải pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 解決
- 解決策 — Giải pháp.
Câu ví dụ với 解決
- その紛争を解決するのは不可能だ。 Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.Tatoeba #206877
- 彼はその種の問題を解決する名人だ。 Anh ấy là chuyên gia giải quyết những vấn đề kiểu đó.Tatoeba #112684
- 国会議員は問題の解決に苦慮しています。 Các nghị sĩ Quốc hội đang đau đầu tìm cách giải quyết vấn đề này.Tatoeba #173071
- 乱暴なことをしなくてもその問題は解決できる。 Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.Tatoeba #78509
- 科学が進歩すれば、このような問題は解決出来るようになる。 Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ settlement; solution; resolution
Câu hỏi thường gặp
解決 nghĩa là gì?
解決 (danh từ) nghĩa là giải quyết, giải pháp.
解決 đọc là gì?
解決 đọc là かいけつ (romaji: kaiketsu).
Âm Hán Việt của 解決 là gì?
Âm Hán Việt của 解決 là "giải quyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.