理解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理解 nghĩa là sự hiểu, hiểu.
Nghĩa của 理解
Danh từ
- Sự hiểu, hiểu.
Câu ví dụ với 理解
- 私たちはお互いを理解してみるべきだ。 Chúng mình nên cố hiểu rõ về nhau hơn.Tatoeba #166579
- フロイトほど夢の理解に貢献した人はいない。 Chưa có người nào đóng góp vào việc lý giải giấc mơ nhiều như Freud.Tatoeba #196886
- 当然ですが先生は英仏語とも理解できますけれど。 Rõ ràng là cô giáo đó có thể hiểu cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.Tatoeba #75286
- 私にはその作家が言わんとしていることが理解できない。 Tôi không thể hiểu ý của tác giả.Tatoeba #164694
- 彼らのうち誰一人、彼女がほのめかしたことを理解できなかった。 Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.Tatoeba #98584
- 今私は母親が人前で社交辞令をつかっていたにすぎないと理解しました。 Giờ tôi đã hiểu rằng mẹ tôi chỉ cố tỏ ra lịch sự ở những nơi đông người.Tatoeba #172400
- 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
- 君はこの詩が理解できるかい。 Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ understanding; comprehension; appreciation
- Danh từ sympathy
Câu hỏi thường gặp
理解 nghĩa là gì?
理解 (danh từ) nghĩa là sự hiểu, hiểu.
理解 đọc là gì?
理解 đọc là りかい (romaji: rikai).
Âm Hán Việt của 理解 là gì?
Âm Hán Việt của 理解 là "lí giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.