解散
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解散 nghĩa là giải tán.
Nghĩa của 解散
Danh từ
- Giải tán. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 解散
- 首相は国会を解散した。 Thủ tướng cho giải tán phiên họp Quốc hội.Tatoeba #148404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking up (a meeting, gathering, etc.); dispersal (e.g. of a crowd)
- Danh từ dissolution (of a company, organization, etc.); winding-up; disbandment; split-up
- Danh từ dissolution (of the Diet, Parliament, etc.)
Câu hỏi thường gặp
解散 nghĩa là gì?
解散 (danh từ) nghĩa là giải tán.
解散 đọc là gì?
解散 đọc là かいさん (romaji: kaisan).
Âm Hán Việt của 解散 là gì?
Âm Hán Việt của 解散 là "giải tán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.