角食
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
角食 nghĩa là Một ổ bánh mì có hình vuông.
Nghĩa của 角食
Danh từ
- Một ổ bánh mì có hình vuông.
Từ liên quan với 角食
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square bread; Pullman loaf; sandwich loaf
- Danh từ bread
Câu hỏi thường gặp
角食 nghĩa là gì?
角食 (danh từ) nghĩa là Một ổ bánh mì có hình vuông.
角食 đọc là gì?
角食 đọc là かくしょく (romaji: kakushoku).
Âm Hán Việt của 角食 là gì?
Âm Hán Việt của 角食 là "giác thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.