月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
月 nghĩa là mặt trăng, tháng.
Nghĩa của 月
Danh từ
- Mặt Trăng.
- Tháng, một khoảng thời gian bằng chu kỳ của Mặt Trăng bay quanh Trái Đất.
Từ liên quan với 月
Từ ghép có 月
- 先月 — Tháng trước.
- 月曜日 — Thứ hai.
- 来月 — Tháng sau.
- 4月 — Tháng Tư.
- 6月 — Tháng 6, tháng sáu.
- 5月 — Tháng năm, có thể.
- 3月 — Tháng Ba.
- 今月 — Tháng này.
- 7月 — Tháng bảy, tháng 7.
- 毎月 — Hàng tháng.
- 1月 — Tháng Một (dương lịch).
- 2月 — Tháng Hai.
- 8月 — Tháng tám.
- 月曜 — Thứ hai.
- 9月 — Tháng chín.
- 12月 — Tháng mười hai.
- 10月 — Tháng mười.
- 一月 — Một tháng.
- 正月 — Tháng Một.
- 11月 — Tháng mười một.
- 満月 — Trăng tròn, trăng rằm.
- 月光 — Ánh trăng.
- 月明かり — Ánh trăng.
- 月食 — Nguyệt thực.
- 月間 — Tháng.
- 再来月 — Tháng sau nữa.
- 新月 — Trăng non.
- 望月 — Trăng tròn, trăng rằm.
- 月経 — Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
- 旧正月 — Tết, Tết Nguyên Đán.
Câu ví dụ với 月
- 月も出ていない闇夜だった。 Đó là một đêm tối không có trăng.Tatoeba #74585
- 月は自分では光らない。 Mặt trăng không tự phát sáng.Tatoeba #175640
- 月が明るく輝いている。 Mặt trăng đang tỏa sáng.Tatoeba #175671
- 彼は月に2~3回ゴルフをする。 Anh ấy chơi gôn khoảng 2, 3 lần mỗi tháng.Tatoeba #107783
- 月には草が生えて無い。 Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175661
- 人間は1969年に初めて月を訪れた。 Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144328
- 母は月に一度はうちに泊まりにくる。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83005
- 母は月に一度はうちへ泊まりに来てくれます。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Moon
- Danh từ month
- Danh từ moonlight
- Danh từ (a) moon; natural satellite
Câu hỏi thường gặp
月 nghĩa là gì?
月 (danh từ) nghĩa là mặt trăng, tháng.
月 đọc là gì?
月 đọc là つき (romaji: tsuki).
Âm Hán Việt của 月 là gì?
Âm Hán Việt của 月 là "nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.