TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

月間(げっかん)

từ thông dụng
げっかんgekkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYỆT GIAN 月 nguyệt·間 gian

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

月間 nghĩa là tháng.

Nghĩa của 月間

Danh từ

  1. Tháng.

Câu ví dụ với 月間

  • 私はそこで3ヶ月間働いています。 Tôi đã làm việc ở đó được 3 tháng rồi.Tatoeba #160444
  • トムが足を骨折した時、3か月間松葉杖を使わなきゃいけなかったんだ。 Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8886392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ month-long period; month

Câu hỏi thường gặp

月間 nghĩa là gì?

月間 (danh từ) nghĩa là tháng.

月間 đọc là gì?

月間 đọc là げっかん (romaji: gekkan).

Âm Hán Việt của 月間 là gì?

Âm Hán Việt của 月間 là "nguyệt gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.